Type any word!

"costing" in Vietnamese

tính giá thànhhạch toán chi phí

Definition

Quy trình hoặc phương pháp tính giá thành một sản phẩm, đặc biệt trong kinh doanh hoặc sản xuất. Cũng có thể chỉ việc gây ra chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh và kế toán. Có thể là danh từ ('costing system') hoặc động từ ('is costing too much'). Khác với 'pricing' (định giá bán).

Examples

The costing of the project was finished last week.

Việc **tính giá thành** dự án đã hoàn thành tuần trước.

Costing is important when starting a new business.

**Tính giá thành** rất quan trọng khi bắt đầu kinh doanh mới.

The machine is costing us too much money to repair.

Sửa máy này đang **tốn** quá nhiều tiền của chúng tôi.

"We need to redo the costing—these numbers are way off," said the manager.

"Chúng ta phải làm lại **tính giá thành**—những con số này sai quá," quản lý nói.

Traveling during the holidays is costing more than usual this year.

Năm nay đi du lịch dịp lễ đang **tốn** hơn bình thường.

I'm glad we did a detailed costing before launching the product.

Tôi mừng vì chúng tôi đã làm **tính giá thành** chi tiết trước khi ra mắt sản phẩm.