Type any word!

"cosmos" in Vietnamese

vũ trụ (có trật tự)vạn vật

Definition

'Vũ trụ' chỉ toàn bộ không gian và vật chất, được xem như một hệ thống có trật tự và hài hòa; thường dùng trong khoa học hay văn học để chỉ sự rộng lớn và liên kết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vũ trụ' mang tính trang trọng, được dùng trong văn học hoặc các bài viết về khoa học/philosophy nhiều hơn là hội thoại đời thường. 'Cosmic' dịch là 'vũ trụ/có tính vũ trụ'.

Examples

The cosmos is full of stars and planets.

**Vũ trụ** đầy sao và các hành tinh.

Scientists study the cosmos to learn about its origin.

Các nhà khoa học nghiên cứu **vũ trụ** để tìm hiểu nguồn gốc của nó.

The idea of an endless cosmos fascinates many people.

Ý tưởng về một **vũ trụ** vô tận cuốn hút nhiều người.

Do you ever look up at the night sky and wonder about the cosmos?

Bạn đã bao giờ nhìn lên bầu trời đêm và suy ngẫm về **vũ trụ** chưa?

The more we learn, the more mysterious the cosmos seems.

Càng học hỏi, **vũ trụ** càng trở nên bí ẩn hơn.

Philosophers have debated the nature of the cosmos for centuries.

Các triết gia đã tranh luận về bản chất của **vũ trụ** trong nhiều thế kỷ.