"cosmopolitan" in Vietnamese
Definition
Người, nơi hoặc vật chịu ảnh hưởng hoặc quen thuộc với nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau; cũng có thể chỉ sự sành điệu và có tư duy cởi mở.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cosmopolitan' thường dùng cho thành phố, con người hoặc không khí giao thoa nhiều nền văn hóa. Khác với 'metropolitan' chỉ nói về thành thị, 'cosmopolitan' nhấn mạnh tính quốc tế.
Examples
London is a very cosmopolitan city.
London là một thành phố rất **quốc tế**.
She has a cosmopolitan background.
Cô ấy có nền tảng rất **đa văn hóa**.
People in this area are very cosmopolitan.
Người dân ở khu vực này rất **quốc tế**.
Her style is truly cosmopolitan—you can see influences from all over the world.
Phong cách của cô ấy thực sự **quốc tế**—có thể thấy ảnh hưởng khắp nơi trên thế giới.
After living abroad for years, he became quite cosmopolitan in his thinking.
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, tư duy của anh ấy đã trở nên rất **quốc tế**.
The restaurant has a cosmopolitan menu full of international dishes.
Nhà hàng này có thực đơn **quốc tế** với nhiều món ăn từ các nước khác nhau.