Type any word!

"cosmetics" in Vietnamese

mỹ phẩm

Definition

Các sản phẩm như trang điểm, kem hoặc lotion dùng để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo khuôn mặt hay cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Có thể kết hợp như 'ngành mỹ phẩm', 'mua mỹ phẩm', 'mỹ phẩm thiên nhiên'. Chỉ dùng cho sản phẩm làm đẹp, không phải thuốc. Phổ biến cho nữ giới nhưng nam cũng dùng.

Examples

She buys new cosmetics every month.

Cô ấy mua **mỹ phẩm** mới mỗi tháng.

These cosmetics make my skin feel soft.

Những **mỹ phẩm** này khiến da tôi mềm mại.

He studies the cosmetics industry at university.

Anh ấy nghiên cứu ngành **mỹ phẩm** tại trường đại học.

Many people are switching to natural cosmetics these days.

Nhiều người hiện đang chuyển sang **mỹ phẩm** tự nhiên.

My sister can't leave the house without her cosmetics bag.

Chị tôi không thể ra khỏi nhà mà thiếu túi **mỹ phẩm** của mình.

Are those expensive cosmetics really worth the price?

Những **mỹ phẩm** đắt tiền đó thực sự xứng đáng với giá không?