"cosmetic" in Vietnamese
Definition
'Mỹ phẩm' là sản phẩm dùng để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo khuôn mặt hoặc cơ thể. Khi là tính từ, từ này còn chỉ điều chỉ liên quan đến vẻ bề ngoài chứ không phải bản chất hay chất lượng bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa danh từ hay gặp là chỉ các sản phẩm làm đẹp. Khi dùng như tính từ trong 'cosmetic change' hay 'cosmetic fix', từ này thường có nghĩa là thay đổi bề ngoài, không quan trọng.
Examples
She bought new cosmetic products at the store.
Cô ấy đã mua những sản phẩm **mỹ phẩm** mới ở cửa hàng.
Lipstick is a popular cosmetic.
Son là một **mỹ phẩm** phổ biến.
Some people use cosmetic creams every day.
Một số người dùng kem **mỹ phẩm** mỗi ngày.
The changes to the building were mostly cosmetic and didn't fix the real problems.
Những thay đổi đối với tòa nhà chủ yếu chỉ là **thẩm mỹ** và không khắc phục được vấn đề thực sự.
She decided to get a cosmetic surgery before her wedding.
Cô ấy quyết định phẫu thuật **thẩm mỹ** trước đám cưới.
Don't worry, it's just a cosmetic scratch on your car—nothing serious.
Đừng lo, chỉ là một vết trầy **thẩm mỹ** trên xe thôi—không nghiêm trọng đâu.