Tapez n'importe quel mot !

"cos" in Vietnamese

tại vì (thân mật)vì (thân mật)

Definition

'Tại vì' là cách nói rất thân mật của 'bởi vì', thường gặp trong tin nhắn, mạng xã hội hoặc khi bắt chước văn nói. Dùng để giải thích lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nhắn tin với bạn bè hoặc đăng lên mạng xã hội. Trong văn bản hay tình huống trang trọng, nên dùng 'bởi vì'.

Examples

I stayed home cos I was tired.

Tôi ở nhà **tại vì** tôi mệt.

She is late cos the bus was slow.

Cô ấy đến muộn **tại vì** xe buýt chạy chậm.

We can't go out cos it's raining.

Chúng ta không thể ra ngoài **tại vì** trời đang mưa.

I'm only asking cos I thought you knew him.

Tôi chỉ hỏi thôi **tại vì** tôi tưởng bạn quen anh ấy.

Don't laugh — I said it cos I was nervous.

Đừng cười — tôi nói vậy **tại vì** tôi căng thẳng.

We took a taxi cos there was no time to wait.

Chúng tôi đi taxi **tại vì** không có thời gian chờ.