اكتب أي كلمة!

"corvette" بـVietnamese

tàu hộ tống (chiến hạm nhỏ)Corvette (xe ô tô)

التعريف

Tàu hộ tống là loại tàu chiến nhỏ, nhanh, thường dùng để tuần tra và hộ tống trong hải quân. Ngoài ra, 'Corvette' cũng là tên một loại xe thể thao nổi tiếng ở Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Corvette' thường chỉ tàu chiến nhỏ trong hải quân, nhỏ hơn 'frigate'. Ở Mỹ, 'Corvette' (viết hoa) là tên xe hơi; cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt.

أمثلة

The navy launched a new corvette this year.

Hải quân đã hạ thủy một chiếc **tàu hộ tống** mới trong năm nay.

A corvette is smaller than a frigate.

Một chiếc **tàu hộ tống** nhỏ hơn tàu frigate.

The corvette was used for coastal patrol.

Chiếc **tàu hộ tống** được sử dụng để tuần tra ven biển.

He always dreamed of driving a bright red corvette along the coast.

Anh ấy luôn mơ được lái một chiếc **Corvette** đỏ sáng dọc bờ biển.

During the ceremony, the crowd cheered as the old corvette passed by.

Trong buổi lễ, đám đông reo hò khi **tàu hộ tống** cũ đi qua.

If you spot a corvette in the harbor, it's probably there for a training mission.

Nếu bạn thấy một chiếc **tàu hộ tống** ở cảng, có lẽ nó đang tham gia nhiệm vụ huấn luyện.