"corset" in Vietnamese
Definition
Áo nịt bụng là một loại trang phục bó sát quanh eo và thân trên, dùng để định hình và làm nhỏ vòng eo. Thường gắn liền với thời trang phụ nữ thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'áo nịt bụng' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, thời trang hoặc y tế. Phân biệt với đồ nịt bụng hiện đại vì corset truyền thống thường cứng và ôm sát hơn.
Examples
She wore a corset under her dress.
Cô ấy mặc **áo nịt bụng** dưới váy.
In the past, many women used a corset to shape their waist.
Ngày xưa, nhiều phụ nữ dùng **áo nịt bụng** để làm eo nhỏ lại.
The museum displays a Victorian corset.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **áo nịt bụng** thời Victoria.
Wearing a corset all day can be uncomfortable.
Mặc **áo nịt bụng** cả ngày có thể không thoải mái.
She bought a modern corset for her costume party.
Cô ấy đã mua một **áo nịt bụng** hiện đại cho bữa tiệc hóa trang của mình.
Some movies use a corset to create a historical look for the actors.
Một số bộ phim dùng **áo nịt bụng** để tạo vẻ ngoài cổ điển cho diễn viên.