"corsage" in Vietnamese
Definition
Corsage là bó hoa nhỏ dùng để cài vào cổ tay hoặc áo, thường đeo trong các sự kiện trang trọng như prom, đám cưới hoặc dạ tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho các dịp như prom và đám cưới. Thường gặp với cụm 'wear a corsage', 'give a corsage', 'wrist corsage', 'pin-on corsage'. Đừng nhầm với 'bouquet' (bó hoa lớn) hoặc 'boutonniere' (hoa cài áo cho nam giới).
Examples
He bought a corsage for his date before the dance.
Anh ấy đã mua một **hoa cài tay** cho bạn nhảy trước buổi dạ tiệc.
The florist made a white rose corsage for the wedding.
Người bán hoa đã làm một **corsage** hoa hồng trắng cho đám cưới.
Don’t forget to pin your corsage before the photos!
Đừng quên cài **hoa cài tay** của bạn trước khi chụp ảnh nhé!
Her mother helped her tie the corsage to her wrist.
Mẹ cô ấy giúp buộc **corsage** vào cổ tay.
At the end of the night, she kept the corsage as a memory.
Cuối buổi tối, cô ấy giữ lại **hoa cài tay** làm kỷ niệm.
She wore a beautiful corsage on her wrist at the prom.
Cô ấy đeo một **hoa cài tay** đẹp trên cổ tay tại buổi prom.