Type any word!

"correspond" in Indonesian

tương ứngtrao đổi thư từ

Definition

Một thứ phù hợp hoặc giống với thứ khác, hoặc giao tiếp với ai đó qua thư, email hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là từ trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc. 'correspond to/with' chỉ sự phù hợp hoặc giống nhau, còn 'correspond with someone' là liên lạc thường xuyên. Phân biệt với 'correspondence' (danh từ).

Examples

The results correspond to our expectations.

Kết quả **tương ứng** với kỳ vọng của chúng tôi.

Red lines on the map correspond to rivers.

Các đường màu đỏ trên bản đồ **tương ứng** với các con sông.

They correspond by email every week.

Họ **trao đổi thư từ** bằng email mỗi tuần.

How do these two stories correspond?

Hai câu chuyện này **tương ứng** với nhau thế nào?

We used to correspond when I lived abroad.

Khi tôi ở nước ngoài, chúng tôi đã từng **trao đổi thư từ**.

The color codes on the wires don't always correspond with international standards.

Mã màu dây điện không phải lúc nào cũng **tương ứng** với tiêu chuẩn quốc tế.