Type any word!

"corpsman" in Vietnamese

corpsman (nhân viên y tế Hải quân Hoa Kỳ)

Definition

Thành viên thuộc Hải quân hoặc Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ được huấn luyện để cung cấp chăm sóc y tế trong điều kiện chiến đấu hoặc dã chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quân đội Mỹ; trong Lục quân gọi là 'medic'. Thuỷ quân lục chiến nhận hỗ trợ y tế từ Hải quân corpsman. Đọc là "core-man", không phát âm âm 'p' và 's'.

Examples

The corpsman treated the wounded soldier on the battlefield.

**Corpsman** đã chữa trị cho người lính bị thương trên chiến trường.

He joined the Navy to become a corpsman.

Anh ấy gia nhập Hải quân để trở thành **corpsman**.

The Marines rely on Navy corpsmen for medical support.

Thủy quân lục chiến dựa vào các **corpsman** của Hải quân để được hỗ trợ y tế.

Under heavy fire, the corpsman crawled fifty meters to reach the injured Marine.

Dưới làn đạn dữ dội, **corpsman** đã bò 50 mét để tiếp cận thủy quân lục chiến bị thương.

Many people mispronounce corpsman — remember, the 'p' and 's' are silent.

Nhiều người phát âm sai **corpsman** — hãy nhớ rằng âm 'p' và 's' là câm.

The corpsman was awarded the Navy Cross for his bravery during the ambush.

**Corpsman** đã được trao tặng Huân chương Navy Cross vì lòng dũng cảm trong cuộc phục kích.