"corpses" in Vietnamese
Definition
Xác chết của người hoặc động vật, thường dùng để chỉ thi thể người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thi thể’ mang tính trang trọng, thường dùng trong y khoa hoặc điều tra, thay vì giao tiếp hàng ngày. Nếu nói về động vật thì dùng từ khác như ‘xác’. Không dùng cho động vật trong văn nói.
Examples
The police found two corpses in the house.
Cảnh sát đã tìm thấy hai **thi thể** trong ngôi nhà.
Scientists studied the corpses to learn more about the disease.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **thi thể** để tìm hiểu thêm về căn bệnh.
After the battle, many corpses lay on the ground.
Sau trận chiến, nhiều **thi thể** nằm trên mặt đất.
The detectives were shocked by the discovery of multiple corpses in the old warehouse.
Các thám tử đã sốc khi phát hiện nhiều **thi thể** trong nhà kho cũ.
There were rumors about corpses being buried in the woods, but nobody ever found proof.
Có tin đồn rằng **thi thể** bị chôn trong rừng, nhưng không ai từng tìm ra bằng chứng.
The rescue team had trouble identifying the corpses after the fire.
Đội cứu hộ gặp khó khăn khi nhận diện các **thi thể** sau vụ cháy.