যেকোনো শব্দ লিখুন!

"corporation" in Vietnamese

tập đoàncông ty cổ phần

Definition

Tập đoàn là một tổ chức kinh doanh lớn được pháp luật công nhận là một pháp nhân riêng biệt, có thể sở hữu tài sản và chịu trách nhiệm về các khoản nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý và báo chí. 'Tập đoàn đa quốc gia', 'trụ sở tập đoàn', 'thuế doanh nghiệp' là các cụm từ phổ biến. Không nên nhầm với 'cooperation' (hợp tác).

Examples

She works for a large corporation in the city.

Cô ấy làm việc cho một **tập đoàn** lớn trong thành phố.

The corporation opened a new office last year.

**Tập đoàn** này đã mở một văn phòng mới vào năm ngoái.

A corporation can own buildings and land.

Một **tập đoàn** có thể sở hữu các tòa nhà và đất đai.

After the merger, the corporation cut jobs in several departments.

Sau khi sáp nhập, **tập đoàn** đã cắt giảm nhân sự ở một số bộ phận.

People think it's a small brand, but it's actually owned by a huge corporation.

Mọi người nghĩ đó là một thương hiệu nhỏ, nhưng thật ra nó thuộc sở hữu của một **tập đoàn** khổng lồ.

He left the corporation to start his own business.

Anh ấy đã rời khỏi **tập đoàn** để khởi nghiệp riêng.