"corporate" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến một công ty hoặc tổ chức kinh doanh lớn, thường dùng để nói về văn hóa, quy định, công việc hay hoạt động chính thức của công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'corporate culture', 'corporate office', 'corporate policy'. Trong kinh doanh, từ này mang tính trung lập nhưng đời thường có thể gợi ý môi trường khắt khe, quy củ.
Examples
She works in the corporate office downtown.
Cô ấy làm việc ở văn phòng **thuộc về công ty** ở trung tâm thành phố.
The company has strict corporate rules.
Công ty có những quy định **thuộc về công ty** rất nghiêm ngặt.
He prefers a small team to a corporate job.
Anh ấy thích một nhóm nhỏ hơn là công việc **thuộc về công ty**.
I'm tired of the corporate culture here; everything feels so formal.
Tôi mệt mỏi với văn hóa **thuộc về công ty** ở đây; mọi thứ đều quá formal.
The ad tries to make the brand look less corporate and more human.
Quảng cáo cố gắng làm cho thương hiệu bớt **thuộc về công ty** và trở nên gần gũi hơn với con người.
After years in the corporate world, she started her own business.
Sau nhiều năm trong thế giới **thuộc về công ty**, cô ấy đã tự mở kinh doanh riêng.