Type any word!

"corp" in Vietnamese

tập đoàncông ty

Definition

'Tập đoàn' hoặc 'công ty' là cách gọi ngắn gọn, chỉ một tổ chức kinh doanh lớn. Cụm từ này chủ yếu dùng trong tên công ty hoặc trong văn viết không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tập đoàn' hay 'corp' trong tên công ty hoặc ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm với nghĩa quân sự của 'corporal'.

Examples

The corp was founded in 1992.

**Tập đoàn** này được thành lập vào năm 1992.

My sister works at a big corp downtown.

Chị gái tôi làm việc ở một **tập đoàn** lớn trong thành phố.

They hope the corp will hire more people next year.

Họ hy vọng **tập đoàn** đó sẽ tuyển thêm người vào năm tới.

Did you see that new ad from the corp on TV?

Bạn đã xem quảng cáo mới của **tập đoàn** đó trên TV chưa?

Everyone at the corp is talking about the merger.

Mọi người ở **tập đoàn** đều bàn về vụ sáp nhập.

I got a job offer from a tech corp in California!

Tôi vừa nhận được lời mời làm việc từ một **tập đoàn** công nghệ ở California!