"coroner" em Vietnamese
Definição
Viên điều tra tử thi là người làm việc cho nhà nước, có nhiệm vụ điều tra các trường hợp tử vong bất ngờ, bạo lực, hoặc không rõ nguyên nhân. Ở một số nơi, họ cũng xác định nguyên nhân chính thức của cái chết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế và báo chí. Nhiều người nhầm lẫn với 'medical examiner,' dù hai chức danh này không hoàn toàn giống nhau ở mọi quốc gia. Thường xuất hiện trong cụm như 'báo cáo của viên điều tra tử thi'.
Exemplos
The coroner examined the body.
**Viên điều tra tử thi** đã khám nghiệm xác.
The police called the coroner after the accident.
Sau tai nạn, cảnh sát đã gọi **viên điều tra tử thi**.
The coroner said the death was not suspicious.
**Viên điều tra tử thi** nói rằng cái chết này không đáng ngờ.
We're still waiting for the coroner's report, so nobody wants to guess what happened yet.
Chúng tôi vẫn đang chờ **báo cáo của viên điều tra tử thi**, nên chưa ai muốn phỏng đoán chuyện đã xảy ra.
The coroner ruled that it was an accidental death.
**Viên điều tra tử thi** kết luận đây là một cái chết do tai nạn.
Once the coroner gets involved, the case usually becomes a lot more formal.
Khi **viên điều tra tử thi** tham gia, vụ án thường trở nên nghiêm túc hơn nhiều.