Type any word!

"coronary" in Vietnamese

động mạch vànhcơn đau tim (thân mật)

Definition

'Động mạch vành' đề cập đến các động mạch nuôi tim. Trong nói chuyện hàng ngày, nó cũng có thể chỉ cơn đau tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'động mạch vành' trong y học. Khi nói 'cơn đau tim' nghĩa là trường hợp thân mật, không trang trọng.

Examples

The doctor explained the coronary arteries to the patient.

Bác sĩ đã giải thích cho bệnh nhân về các động mạch **vành**.

She had a coronary and was rushed to the hospital.

Cô ấy bị **động mạch vành** và được đưa đi cấp cứu.

A blockage in a coronary artery can cause serious problems.

Tắc nghẽn trong động mạch **vành** có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

He changed his diet after his father had a coronary last year.

Anh ấy đã thay đổi chế độ ăn sau khi bố gặp **đau tim** năm ngoái.

After running up the stairs, he joked, 'Careful, or I’ll have a coronary!'

Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy đùa: 'Cẩn thận, không tôi lại bị **đau tim** đấy!'

The hospital specializes in coronary care for heart patients.

Bệnh viện này chuyên về chăm sóc **động mạch vành** cho bệnh nhân tim.