Type any word!

"corona" in Vietnamese

quầng sáng (thiên văn)vành nhật hoa (phần ngoài cùng của mặt trời)

Definition

Vòng sáng bao quanh mặt trời hoặc mặt trăng, đặc biệt là khi xảy ra hiện tượng nhật thực hoặc nguyệt thực. Cũng có thể chỉ lớp ngoài cùng của mặt trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thiên văn, y học hoặc văn thơ. Nếu nói về vương miện đội đầu, nên dùng 'vương miện' thay vì 'quầng sáng'.

Examples

During the eclipse, we saw the sun's corona.

Trong lúc nhật thực, chúng tôi đã thấy **vành nhật hoa** của mặt trời.

A bright corona appeared around the moon.

Một **quầng sáng** sáng rực xuất hiện quanh mặt trăng.

The solar corona is very hot.

**Quầng sáng** của mặt trời rất nóng.

Scientists study the corona to understand solar storms.

Các nhà khoa học nghiên cứu **vành nhật hoa** để hiểu về bão mặt trời.

A faint corona sometimes forms when it’s foggy and there’s light.

Đôi khi có **quầng sáng** mờ xuất hiện khi trời có sương mù và ánh sáng.

You can spot the sun’s corona only during a total solar eclipse.

Bạn chỉ có thể nhìn thấy **vành nhật hoa** của mặt trời khi xảy ra nhật thực toàn phần.