Type any word!

"corky" in Vietnamese

giống nút bầncó mùi nút bần (rượu vang)

Definition

Diễn tả thứ gì đó có kết cấu hoặc bề ngoài giống nút bần, hoặc rượu vang bị mùi nút bần khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về rượu vang bị mùi nút bần (“corky wine”) hoặc đồ ăn, vật có kết cấu như nút bần. Hiếm khi dùng cho người, thường là nghĩa tiêu cực với rượu.

Examples

This wine tastes corky.

Rượu này có vị **giống nút bần**.

The bread has a corky texture.

Bánh mì này có kết cấu **giống nút bần**.

Some old apples feel corky inside.

Một số quả táo cũ bên trong **giống nút bần**.

Ugh, this bottle is totally corky—let's open another.

Chậc, chai này **giống nút bần** quá—mở chai khác đi.

I bit into the pear and it was super corky—not juicy at all.

Tôi cắn vào quả lê và nó **giống nút bần**—không hề mọng nước.

"Do you want to try this?" "No thanks, it smells a bit corky to me."

"Bạn có muốn thử cái này không?" "Thôi cảm ơn, mình ngửi thấy hơi **giống nút bần**."