"cork" in Vietnamese
Definition
Bấc là loại vật liệu nhẹ, mềm lấy từ vỏ cây sồi bần. Thường được dùng làm nút chai, bảng ghim hoặc vật liệu cách nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nút bấc' vừa chỉ nút chai vừa chỉ vật liệu bần. Cụm từ như 'đậy nút bấc' (đậy chai) hoặc 'bật nút bấc' (mở chai rượu) khá phổ biến. Không nhầm với 'bảng bần' (bảng ghim) hay 'gậy bóng chày bần'.
Examples
The wine bottle has a cork in it.
Chai rượu vang này có một chiếc **nút bấc**.
This board is made of cork.
Cái bảng này làm từ **bần**.
He put the cork back after pouring the juice.
Anh ấy đã đóng lại **nút bấc** sau khi rót nước trái cây.
Can you pop the cork for me?
Bạn có thể bật **nút bấc** giúp mình không?
There are tiny pieces of cork floating in my drink.
Có những mảnh **bần** nhỏ nổi trong đồ uống của tôi.
We used a sheet of cork as a bulletin board in the office.
Chúng tôi dùng một tấm **bần** làm bảng ghim ở văn phòng.