Type any word!

"corinne" in Vietnamese

Corinne

Definition

Corinne là tên riêng dành cho nữ, thường được dùng để đặt tên cho các bé gái hoặc phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này phát âm là 'ko-REEN' hoặc 'kuh-REEN', đôi khi viết tắt là 'Cori'. Không phổ biến nhưng dễ nhận biết là tên nữ.

Examples

Corinne is my friend from school.

**Corinne** là bạn cùng trường của tôi.

Corinne likes to read books.

**Corinne** thích đọc sách.

This gift is for Corinne.

Món quà này dành cho **Corinne**.

Have you met Corinne? She just moved to our city.

Bạn đã gặp **Corinne** chưa? Cô ấy vừa chuyển đến thành phố chúng ta.

Corinne always brings homemade cookies to the office.

**Corinne** luôn mang bánh quy tự làm đến văn phòng.

I can't believe Corinne finished the project so quickly!

Tôi không thể tin rằng **Corinne** đã hoàn thành dự án nhanh như vậy!