"cores" in Vietnamese
Definition
"Cores" là phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một vật, ví dụ như lõi của quả táo hoặc ý chính của một chủ đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật như 'core values', 'core samples'. Tránh nhầm lẫn với 'chorus' hoặc 'course'.
Examples
Scientists examine the ice cores to study climate history.
Các nhà khoa học kiểm tra các **lõi** băng để nghiên cứu lịch sử khí hậu.
The apple cores were thrown away after lunch.
Sau bữa trưa, các **lõi** táo bị vứt đi.
The teacher talked about the cores of each subject.
Giáo viên nói về các **cốt lõi** của từng môn học.
Modern CPUs have multiple cores to process information faster.
CPU hiện đại có nhiều **lõi** để xử lý thông tin nhanh hơn.
After hiking, we sat down and ate the apples, tossing the cores into the woods.
Sau khi đi bộ đường dài, chúng tôi ngồi xuống ăn táo và ném các **lõi** vào rừng.
Her explanations always get right to the cores of complicated topics.
Lời giải thích của cô ấy luôn đi thẳng vào **cốt lõi** của các chủ đề phức tạp.