Nhập bất kỳ từ nào!

"corduroy" in Vietnamese

vải nhung kẻ

Definition

Vải nhung kẻ là loại vải dày, mềm, có các đường gân nổi song song, thường làm từ cotton và hay được dùng để may quần, áo khoác hoặc mũ.

Usage Notes (Vietnamese)

'corduroy' chỉ dùng cho chất liệu vải, không phải màu sắc hay kiểu dáng. Thường gặp trong cụm từ 'corduroy pants', 'corduroy jacket'. Phân biệt với 'nhung' (velvet) vì vải nhung mịn hơn, không có gân nổi.

Examples

He wore corduroy pants to the party.

Anh ấy mặc quần **vải nhung kẻ** tới bữa tiệc.

My new jacket is made of corduroy.

Áo khoác mới của tôi làm từ **vải nhung kẻ**.

These corduroy hats are very soft.

Những chiếc mũ **vải nhung kẻ** này rất mềm.

I love the look of a vintage corduroy jacket in the fall.

Tôi rất thích vẻ ngoài của một chiếc áo khoác **vải nhung kẻ** cổ điển vào mùa thu.

Do you remember when corduroy pants were really popular?

Bạn còn nhớ khi quần **vải nhung kẻ** từng rất thịnh hành không?

This sofa is covered in soft brown corduroy, making it cozy for winter.

Chiếc sofa này được bọc **vải nhung kẻ** nâu mềm, khiến nó ấm áp vào mùa đông.