¡Escribe cualquier palabra!

"coral" en Vietnamese

san hô

Definición

Một loại động vật biển nhỏ sống thành đàn và tạo ra các cấu trúc cứng, nhiều màu sắc dưới biển; hoặc chính vật chất rắn như đá do chúng tạo ra. Ngoài ra còn chỉ màu cam hồng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'San hô' thường nói về sinh vật biển hoặc màu san hô trong thời trang và mỹ phẩm. Đừng nhầm với 'dàn hợp xướng' (choral). Dạng số nhiều: 'những rạn san hô'.

Ejemplos

The Great Barrier Reef is made up of millions of coral animals.

Rạn san hô Great Barrier được tạo thành từ hàng triệu sinh vật **san hô**.

Some fish hide among the coral for protection.

Một số loài cá trốn trong **san hô** để tự bảo vệ.

She wore a dress in a bright coral color.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu **san hô** tươi sáng.

Please don't touch the coral when you're snorkeling—it's very delicate.

Làm ơn đừng chạm vào **san hô** khi lặn ngắm – nó rất mong manh.

Have you ever seen coral up close? It's amazing how many shapes and colors there are.

Bạn đã từng nhìn thấy **san hô** gần chưa? Thật tuyệt vời khi thấy bao nhiêu kiểu dáng và màu sắc.

That lipstick is a perfect shade of coral for summer.

Son môi đó màu **san hô** hoàn hảo cho mùa hè.