"cora" in Vietnamese
Cora (tên nữ)Cora (nhóm người bản địa ở Mexico)
Definition
‘Cora’ chủ yếu là tên con gái, cũng có thể chỉ một nhóm dân tộc bản địa và ngôn ngữ của họ ở Mexico.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là tên con gái, đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh. Khi nói về nhóm người bản địa, cần rõ ngữ cảnh.
Examples
Cora is my best friend.
**Cora** là bạn thân nhất của tôi.
Today, Cora brought cookies to school.
Hôm nay, **Cora** mang bánh quy đến trường.
Cora likes to read books.
**Cora** thích đọc sách.
Did you hear that Cora got the scholarship?
Bạn đã nghe tin **Cora** nhận được học bổng chưa?
I met a woman from the Cora community in Mexico.
Tôi đã gặp một người phụ nữ từ cộng đồng **Cora** ở Mexico.
Whenever Cora laughs, everyone else starts laughing too.
Mỗi khi **Cora** cười, mọi người đều cười theo.