"coppers" in Indonesian
Definition
‘Coppers’ là cách gọi thân mật các đồng xu bằng đồng nhỏ, hoặc là từ lóng chỉ cảnh sát ở Anh.
Usage Notes (Indonesian)
Khi nói về tiền xu, ‘coppers’ mang ý nghĩa thân mật; dùng cho ‘cảnh sát’ là tiếng lóng Anh và không dùng trong Mỹ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Examples
I paid with a few coppers I found in my pocket.
Tôi đã trả bằng vài **xu đồng** mà tôi tìm thấy trong túi.
Please put your coppers in the charity box.
Xin vui lòng bỏ **xu đồng** của bạn vào hộp từ thiện.
The little boy saved all his coppers in a jar.
Cậu bé đã tiết kiệm tất cả **xu đồng** của mình vào một cái lọ.
Watch out, the coppers are coming this way!
Coi chừng, **cảnh sát** đang đến đây!
All I’ve got left are a few coppers.
Tôi chỉ còn lại một vài **xu đồng**.
The coppers showed up right after the alarm went off.
Ngay khi chuông báo động vang lên, **cảnh sát** đã xuất hiện.