Type any word!

"copies" in Vietnamese

bản sao

Definition

Bản sao là những phiên bản giống hệt nhau của một tài liệu, cuốn sách, tệp hoặc vật thể, chứa cùng thông tin hoặc hình thức như bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ đếm được: 'two copies', 'a copy of the report' (hai bản, một bản). Các cụm thường gặp: 'làm bản sao', 'in bản sao', 'gửi bản sao'. Ở đây, 'copies' chủ yếu là danh từ số nhiều.

Examples

I need three copies of this form.

Tôi cần ba **bản sao** của mẫu này.

The teacher gave us copies of the book.

Giáo viên đã phát cho chúng tôi **bản sao** của cuốn sách.

Please print two copies for me.

Làm ơn in cho tôi hai **bản sao**.

Do you have any extra copies, or should I share with someone?

Bạn có **bản sao** dư không, hay tôi phải chia sẻ với ai đó?

I made a few copies just in case the originals get lost.

Tôi đã làm vài **bản sao** phòng khi bản gốc bị mất.

Can you leave a couple of copies at the front desk?

Bạn có thể để vài **bản sao** ở quầy lễ tân không?