Type any word!

"cooter" in Vietnamese

rùa cooter (rùa sông nước ngọt Mỹ)

Definition

Rùa cooter là một loài rùa nước ngọt sống ở các con sông vùng đông nam nước Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'cooter' thường chỉ được dùng ở miền Nam nước Mỹ, trong ngữ cảnh sinh học hoặc vùng miền. Thi thoảng từ này cũng là tiếng lóng mang ý nghĩa tục, hãy cẩn thận khi dùng.

Examples

The river is home to many cooters.

Con sông này là nơi sinh sống của nhiều **rùa cooter**.

A cooter can grow larger than most turtles in the area.

Một **rùa cooter** có thể lớn hơn hầu hết các loài rùa khác trong khu vực.

People sometimes see a cooter sunbathing on a log.

Đôi khi người ta nhìn thấy một **rùa cooter** phơi nắng trên khúc gỗ.

Did you know the Suwannee cooter is unique to Florida?

Bạn có biết **rùa cooter** Suwannee là loài đặc hữu của Florida không?

Watch out—the cooter might bite if you get too close!

Cẩn thận—**rùa cooter** có thể cắn nếu bạn lại gần quá!

Locals call these turtles cooters because of their wide shells.

Người dân địa phương gọi những con rùa này là **rùa cooter** vì mai của chúng rất rộng.