"coot" in Vietnamese
Definition
Chim sâm cầm là loài chim nước có mỏ trắng và lông màu tối. Trong giao tiếp, 'coot' còn dùng để gọi một ông già lập dị hoặc kỳ quặc.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa chỉ chim dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh về thiên nhiên. Nghĩa thông tục ('ông già lập dị') mang sắc thái hài hước hoặc hơi thiếu lịch sự, thường chỉ nam giới. 'Bald as a coot' nghĩa là hoàn toàn hói đầu.
Examples
A coot is swimming in the pond.
Một con **sâm cầm** đang bơi trong ao.
The coot has a white beak and dark feathers.
**Chim sâm cầm** có mỏ trắng và lông màu sẫm.
He called the strange old man an old coot.
Anh ta gọi ông già kỳ lạ đó là một **ông già lập dị**.
My grandfather can be a real coot sometimes, especially when he tells old stories.
Ông tôi đôi khi thật sự là một **ông già lập dị**, nhất là khi kể chuyện xưa.
Look at those coots fighting over the bread!
Nhìn mấy con **sâm cầm** kia đang tranh nhau miếng bánh kìa!
He may seem grumpy, but that old coot really cares about his neighbors.
Ông ấy có vẻ cau có, nhưng **ông già lập dị** ấy thật sự quan tâm đến hàng xóm.