"cooperated" en Vietnamese
Definición
Làm việc cùng với người khác để đạt được mục tiêu chung hoặc thực hiện một việc nào đó cùng nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng ở cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. 'cooperated with' là hợp tác cùng ai đó, 'cooperated fully' là hợp tác hoàn toàn. Không nên nhầm với 'collaborated' (thường dùng cho dự án sáng tạo hơn).
Ejemplos
The suspect cooperated and answered all the questions.
Nghi phạm đã **hợp tác** và trả lời tất cả các câu hỏi.
The students cooperated to finish the project.
Các học sinh đã **hợp tác** để hoàn thành dự án.
She cooperated with the new teacher.
Cô ấy đã **hợp tác** với giáo viên mới.
The countries cooperated to solve the problem.
Các quốc gia đã **hợp tác** để giải quyết vấn đề.
He cooperated fully during the investigation.
Anh ấy đã **hợp tác hoàn toàn** trong quá trình điều tra.
I'm glad the teams cooperated instead of competing.
Tôi vui vì các đội đã **hợp tác** thay vì cạnh tranh.