"cooperate" in Vietnamese
Definition
Cùng làm việc với ai đó để đạt được mục tiêu dễ dàng hoặc thành công hơn. Đôi khi cũng có nghĩa là sẵn sàng nghe theo để mọi việc suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong các cụm 'cooperate with ai' và 'cooperate in doing something'. Thường dùng trong môi trường trang trọng như trường học, công sở. Giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'làm việc cùng nhau'.
Examples
The two teams cooperate on school projects.
Hai đội **hợp tác** làm các dự án ở trường.
Please cooperate with the teacher.
Xin hãy **hợp tác** với giáo viên.
If we cooperate, we can finish early.
Nếu chúng ta **hợp tác**, mình sẽ xong sớm.
The police said he refused to cooperate with the investigation.
Cảnh sát nói anh ta đã từ chối **hợp tác** với cuộc điều tra.
I'm happy to cooperate, but I need more information first.
Tôi sẵn sàng **hợp tác**, nhưng trước tiên cần thêm thông tin.
Kids are more likely to cooperate when you explain why something matters.
Trẻ em thường dễ **hợp tác** hơn nếu giải thích vì sao việc đó quan trọng.