Type any word!

"cooped" in Vietnamese

bị nhốtbị giam giữ

Definition

Cảm thấy bị nhốt hoặc mắc kẹt trong không gian nhỏ trong thời gian dài, đặc biệt là khi không thể ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong cụm 'cooped up', mang ý không chính thức, chủ yếu dùng cho người. Thường diễn tả cảm giác thiếu tự do, bức bối do phải ở trong nhà.

Examples

The dog felt cooped inside all day.

Con chó cảm thấy **bị nhốt** trong nhà suốt cả ngày.

She was cooped in her small room for hours.

Cô ấy đã **bị nhốt** trong phòng nhỏ của mình nhiều giờ liền.

I hate feeling cooped up when it rains.

Tôi ghét cảm giác **bị nhốt** khi trời mưa.

After a week cooped up inside, I just needed some fresh air.

Sau một tuần **bị nhốt** trong nhà, tôi chỉ muốn hít thở không khí trong lành.

Kids get restless if they're cooped up too long.

Trẻ con thường bồn chồn nếu chúng **bị nhốt** quá lâu.

I've been cooped up studying for finals all weekend.

Tôi đã **bị nhốt** ôn thi suốt cuối tuần.