好きな単語を入力!

"coolers" in Vietnamese

thùng làm mátthùng giữ lạnh

Definition

Thùng làm mát là vật chứa giữ lạnh cho đồ ăn, thức uống, thường dùng khi đi dã ngoại, du lịch hoặc các hoạt động ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thùng làm mát” thường dùng cho loại thùng giữ lạnh di động, không phải tủ lạnh điện.

Examples

We packed sandwiches and drinks in two coolers for the picnic.

Chúng tôi đã đóng gói bánh sandwich và nước uống vào hai **thùng làm mát** cho buổi dã ngoại.

Please fill the coolers with ice before the guests arrive.

Vui lòng bỏ đá vào các **thùng làm mát** trước khi khách đến.

The coolers kept our drinks cold all day at the beach.

Các **thùng làm mát** đã giữ đồ uống của chúng tôi luôn lạnh suốt cả ngày ở biển.

Did you bring enough coolers for all the food?

Bạn mang đủ **thùng làm mát** cho tất cả thức ăn chưa?

Everyone grabbed sodas from the coolers during the barbecue.

Mọi người đều lấy nước ngọt từ các **thùng làm mát** lúc tiệc nướng.

Don’t forget to clean out the coolers when we get home.

Đừng quên dọn sạch các **thùng làm mát** khi về nhà nhé.