"cookout" in Vietnamese
Definition
Một buổi tiệc ngoài trời nơi mọi người cùng nhau nướng và ăn thức ăn, thường với bếp nướng hoặc barbecue.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về phong cách Mỹ, mang tính chất thân mật, vui vẻ với gia đình hoặc bạn bè. Giống “barbecue”, nhưng chỉ sự kiện hơn là cách nấu.
Examples
We're having a cookout in the backyard this Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức **tiệc nướng ngoài trời** ở sân sau vào thứ Bảy này.
Did you bring anything for the cookout?
Bạn có mang gì đến **tiệc nướng ngoài trời** không?
Everyone enjoyed the food at the cookout.
Mọi người đều thích đồ ăn ở **tiệc nướng ngoài trời**.
The weather was perfect for a Sunday afternoon cookout.
Thời tiết rất lý tưởng cho một buổi **tiệc nướng ngoài trời** chiều Chủ nhật.
Nothing brings people together like a good old-fashioned cookout.
Không gì gắn kết mọi người bằng một **tiệc nướng ngoài trời** truyền thống.
Are you coming to the Johnsons' cookout this evening?
Tối nay bạn có đến **tiệc nướng ngoài trời** nhà Johnson không?