输入任意单词!

"cookies" 的Vietnamese翻译

bánh quycookie (trình duyệt)

释义

Bánh quy là món bánh ngọt nhỏ, thường có hình tròn và dẹt. Từ này cũng dùng để chỉ các tập tin nhỏ mà trang web lưu trên thiết bị của bạn.

用法说明(Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ dùng 'cookie', còn Anh Anh dùng 'biscuit'. Trong công nghệ, 'cookies' rất phổ biến khi nói về web và quyền riêng tư, như 'chấp nhận cookie' hoặc 'xóa cookie'.

例句

I baked cookies for the party.

Tôi đã nướng **bánh quy** cho bữa tiệc.

These cookies smell really good.

Những **bánh quy** này thơm quá.

This website uses cookies to remember your settings.

Trang web này sử dụng **cookie** để ghi nhớ cài đặt của bạn.

Do you want me to bring some cookies, or should I make a cake instead?

Bạn muốn tôi mang một ít **bánh quy** không, hay làm bánh kem?

I cleared my browser cookies, and now I have to log in again everywhere.

Tôi đã xóa **cookie** trình duyệt nên giờ phải đăng nhập lại mọi nơi.

Grandma's chocolate chip cookies are still the best I've ever had.

**Bánh quy** sô-cô-la chip của bà vẫn là ngon nhất tôi từng ăn.