Type any word!

"cookbook" in Vietnamese

sách nấu ăn

Definition

Sách nấu ăn là cuốn sách tổng hợp nhiều công thức và hướng dẫn cách nấu các món ăn khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sách nấu ăn" thường chỉ sách chứa công thức dùng cho gia đình. Ví dụ "sách nấu ăn gia đình," "sách nướng bánh." Không dùng cho sách nghiệp vụ đầu bếp hoặc sách lịch sử ẩm thực.

Examples

She bought a new cookbook to learn Italian recipes.

Cô ấy đã mua một **sách nấu ăn** mới để học các món Ý.

The cookbook has more than 100 recipes.

**Sách nấu ăn** này có hơn 100 công thức.

My grandmother gave me her favorite cookbook.

Bà tôi đã tặng tôi **sách nấu ăn** yêu thích của bà.

I always turn to this cookbook when I don't know what to make for dinner.

Tôi luôn tìm đến **sách nấu ăn** này khi không biết nấu gì cho bữa tối.

That new vegan cookbook is getting a lot of great reviews online.

**Sách nấu ăn** mới về đồ chay này đang được đánh giá rất cao trên mạng.

My mom collects every kind of cookbook you can imagine—from desserts to international cuisines.

Mẹ tôi sưu tầm mọi loại **sách nấu ăn** bạn có thể tưởng tượng—từ món tráng miệng đến ẩm thực quốc tế.