"cook" in Vietnamese
Definition
Chế biến thức ăn bằng cách đun nấu hoặc kết hợp các nguyên liệu; cũng có thể chỉ người nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như động từ: 'cook dinner', 'cook rice', 'cook for friends'. Noun 'cook' phổ biến hơn 'chef', không trang trọng bằng. Đừng nhầm với 'bake', chỉ cách nấu bằng lò nướng.
Examples
I cook rice every Sunday.
Tôi **nấu** cơm vào mỗi Chủ nhật.
My father can cook very well.
Bố tôi **nấu ăn** rất giỏi.
She works as a cook in a school.
Cô ấy làm việc như một **đầu bếp** ở trường.
Do you want to cook tonight, or should we order food?
Bạn muốn **nấu** tối nay hay mình đặt đồ ăn?
I love the smell when onions start to cook.
Tôi yêu mùi hương khi hành tây bắt đầu **nấu**.
He's not a trained chef, but he's a great cook.
Anh ấy không phải là bếp trưởng chuyên nghiệp, nhưng là một **đầu bếp** rất tuyệt.