Type any word!

"coo" in Vietnamese

gù (chim bồ câu kêu)nói âu yếm

Definition

Từ này diễn tả tiếng kêu nhẹ nhàng của chim bồ câu hoặc tiếng nói chuyện dịu dàng, âu yếm với em bé.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gù’ dùng để nói về âm thanh của bồ câu, hoặc nói chuyện nhỏ nhẹ, âu yếm với trẻ con. Không dùng cho lời thì thầm tình cảm hay nói chuyện bí mật.

Examples

The dove began to coo softly in the morning.

Sáng sớm, chim bồ câu bắt đầu **gù** nhẹ nhàng.

Babies often coo when they are happy.

Trẻ con thường **gù gừ** khi chúng vui vẻ.

She loves to coo to her newborn son.

Cô ấy thích **nói chuyện âu yếm** với con trai mới sinh của mình.

The pigeons cooed on the windowsill all afternoon.

Những con chim bồ câu **gù** trên bậu cửa suốt buổi chiều.

Grandparents just love to coo over their grandkids.

Ông bà cực kỳ thích **nói chuyện âu yếm** với cháu của họ.

She couldn't help but coo sweetly into the baby's ear.

Cô ấy không thể kìm nổi mà **thì thầm âu yếm** vào tai em bé.