"convoy" in Vietnamese
Definition
Một nhóm phương tiện hoặc tàu di chuyển cùng nhau, thường có xe hộ tống để bảo vệ hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đoàn hộ tống' thường dùng trong bối cảnh quân sự, cứu trợ hoặc vận chuyển lớn, như 'đoàn xe quân sự', 'đoàn xe cứu trợ'. Dùng cho trường hợp có tổ chức và an ninh, không dùng cho nhóm xe thông thường.
Examples
A convoy of trucks carried food to the flooded village.
Một **đoàn hộ tống** xe tải đã chở lương thực tới ngôi làng bị lũ lụt.
The army traveled in a convoy for safety.
Quân đội di chuyển thành **đoàn hộ tống** để đảm bảo an toàn.
The UN sent a convoy of aid vehicles to the war zone.
Liên Hợp Quốc đã cử một **đoàn hộ tống** xe viện trợ đến vùng chiến sự.
We had to wait at the checkpoint while the convoy passed by.
Chúng tôi phải đợi ở trạm kiểm soát khi **đoàn xe hộ tống** đi qua.
Have you ever seen a presidential convoy on the highway?
Bạn đã từng thấy **đoàn hộ tống** tổng thống trên đường cao tốc chưa?
The convoy made good time because the roads were clear.
**Đoàn hộ tống** đã đi nhanh vì đường thông thoáng.