"convinced" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tin chắc điều gì là đúng, hoặc đã được thuyết phục để tin hoặc làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'rằng...' hoặc 'về...'. Có thể nhấn mạnh sự chắc chắn gần như không còn nghi ngờ. Dùng 'bị thuyết phục' khi nói về bị người khác tác động.
Examples
I am convinced that this is the right answer.
Tôi **tin chắc** rằng đây là đáp án đúng.
She was not convinced by his story.
Cô ấy không bị **thuyết phục** bởi câu chuyện của anh ta.
We finally convinced him to come with us.
Cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** anh ấy đi cùng.
I'm still not convinced this plan will work.
Tôi vẫn chưa **tin chắc** kế hoạch này sẽ thành công.
You don't sound convinced—what's bothering you?
Nghe có vẻ bạn chưa **bị thuyết phục** — điều gì làm bạn lo lắng vậy?
At first I had doubts, but now I'm totally convinced.
Ban đầu tôi còn nghi ngờ, nhưng bây giờ tôi hoàn toàn **tin chắc**.