Type any word!

"convince" in Vietnamese

thuyết phụclàm cho tin

Definition

Khiến ai đó tin điều gì đó là đúng hoặc khiến họ đồng ý làm việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các cấu trúc: 'convince someone to do something', 'convince someone that...'. 'Persuade' cũng gần nghĩa nhưng 'convince' nhấn mạnh sự thay đổi niềm tin hoặc ý kiến.

Examples

I tried to convince my friend to come with us.

Tôi đã cố **thuyết phục** bạn mình đi cùng chúng tôi.

She convinced me that the plan would work.

Cô ấy đã **thuyết phục** tôi rằng kế hoạch sẽ thành công.

Nothing could convince him to change his mind.

Không gì có thể **thuyết phục** anh ấy thay đổi ý định.

You don't need to convince me—I'm already in.

Bạn không cần **thuyết phục** tôi đâu—tôi đã đồng ý rồi.

Good luck convincing Dad to let us borrow the car.

Chúc may mắn **thuyết phục** bố cho mượn xe nhé.

Her calm voice almost convinced me, but I still had doubts.

Giọng nói bình tĩnh của cô ấy suýt nữa đã **thuyết phục** tôi, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.