"convince" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin điều gì đó là đúng hoặc khiến họ đồng ý làm việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các cấu trúc: 'convince someone to do something', 'convince someone that...'. 'Persuade' cũng gần nghĩa nhưng 'convince' nhấn mạnh sự thay đổi niềm tin hoặc ý kiến.
Examples
I tried to convince my friend to come with us.
Tôi đã cố **thuyết phục** bạn mình đi cùng chúng tôi.
She convinced me that the plan would work.
Cô ấy đã **thuyết phục** tôi rằng kế hoạch sẽ thành công.
Nothing could convince him to change his mind.
Không gì có thể **thuyết phục** anh ấy thay đổi ý định.
You don't need to convince me—I'm already in.
Bạn không cần **thuyết phục** tôi đâu—tôi đã đồng ý rồi.
Good luck convincing Dad to let us borrow the car.
Chúc may mắn **thuyết phục** bố cho mượn xe nhé.
Her calm voice almost convinced me, but I still had doubts.
Giọng nói bình tĩnh của cô ấy suýt nữa đã **thuyết phục** tôi, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.