"conviction" in Vietnamese
Definition
Sự tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó là đúng; hoặc quyết định của tòa án xác định ai đó có tội.
Usage Notes (Vietnamese)
'With conviction' nghĩa là nói hoặc hành động với niềm tin mạnh mẽ. Trong pháp lý, dùng trong cụm như 'criminal conviction'. Không nhầm với 'confidence' vì từ này chỉ nói về sự tin chắc vào điều gì đó.
Examples
She spoke with conviction during the meeting.
Cô ấy nói chuyện trong cuộc họp với **niềm tin vững chắc**.
His conviction that education matters never changed.
**Niềm tin** rằng giáo dục quan trọng của anh ấy không bao giờ thay đổi.
The court announced his conviction last week.
Tòa án đã công bố **kết án** của anh ấy vào tuần trước.
You can tell she has real conviction when she talks about climate change.
Khi cô ấy nói về biến đổi khí hậu, bạn có thể thấy cô ấy có **niềm tin vững chắc**.
He said it with such conviction that everyone believed him.
Anh ấy nói điều đó với **niềm tin vững chắc** đến mức mọi người đều tin.
A past conviction can make it harder to find a job.
**Kết án** trong quá khứ có thể khiến bạn khó tìm việc hơn.