Type any word!

"conveyor" in Vietnamese

băng chuyền

Definition

Băng chuyền là thiết bị tự động dùng để di chuyển vật liệu hoặc đồ vật từ nơi này sang nơi khác, thường gặp trong nhà máy hoặc sân bay. Đôi khi nó cũng dùng để chỉ người hoặc vật truyền đạt thông tin hay vật phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conveyor' thường chỉ băng chuyền trong công nghiệp hoặc sân bay ('băng chuyền hành lý'). Ý nghĩa chỉ người rất hiếm và mang tính trang trọng.

Examples

The boxes moved down the conveyor.

Những chiếc hộp di chuyển xuống phía dưới trên **băng chuyền**.

Put your suitcase on the conveyor at the airport.

Bạn hãy đặt vali của mình lên **băng chuyền** ở sân bay.

The factory uses a conveyor to move parts.

Nhà máy sử dụng **băng chuyền** để di chuyển các bộ phận.

I waited forever for my bag to show up on the conveyor.

Tôi đã phải chờ rất lâu để túi của mình xuất hiện trên **băng chuyền**.

They fixed the conveyor so production can run smoothly again.

Họ đã sửa **băng chuyền** để quá trình sản xuất diễn ra trơn tru trở lại.

That rumor spread quickly, as if everyone was a conveyor of gossip.

Tin đồn đó lan rộng rất nhanh, như thể ai cũng là một **băng chuyền** truyền miệng.