"convey" in Vietnamese
Definition
Truyền đạt một ý tưởng, thông điệp hoặc cảm xúc cho người khác. Ngoài ra còn có nghĩa là chuyển chở vật gì đó từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng như 'convey a message/feeling/idea'. Ít dùng hơn trong hội thoại hàng ngày.
Examples
She used pictures to convey her feelings.
Cô ấy đã dùng hình ảnh để **truyền đạt** cảm xúc của mình.
Please convey my thanks to your family.
Hãy **truyền đạt** lời cảm ơn của tôi tới gia đình bạn nhé.
Words alone cannot convey how sad I am.
Chỉ bằng lời nói thì không thể **truyền đạt** hết nỗi buồn của tôi.
How can I convey this idea clearly to the team?
Làm sao tôi có thể **truyền đạt** ý tưởng này rõ ràng cho cả nhóm?
Body language can convey a lot without a single word.
Ngôn ngữ cơ thể có thể **truyền đạt** rất nhiều mà không cần nói lời nào.
The bus will convey passengers to the stadium.
Xe buýt sẽ **chở** hành khách tới sân vận động.