"conventions" in Vietnamese
Definition
Những quy tắc, cách cư xử được xã hội chấp nhận; cũng chỉ các cuộc họp hoặc hội nghị lớn với mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
‘conventions’ vừa để chỉ quy tắc xã hội (‘social conventions’), vừa là các hội nghị/họp mặt chuyên ngành (‘industry conventions’). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Không nhầm với ‘inventions’ hoặc ‘conditions’.
Examples
Many cultures have their own conventions for greeting people.
Nhiều nền văn hóa có **quy ước** riêng trong việc chào hỏi người khác.
She always follows the conventions of formal writing.
Cô ấy luôn tuân theo **quy ước** của văn viết trang trọng.
Thousands of comic fans attend conventions every year.
Hàng nghìn người hâm mộ truyện tranh tham dự các **hội nghị** mỗi năm.
Some people like to break social conventions and do things their own way.
Một số người thích phá vỡ các **quy ước** xã hội và làm theo cách của riêng mình.
The new rules changed the usual conventions of the game.
Những quy tắc mới đã thay đổi các **quy ước** thông thường của trò chơi.
Tech companies hold big conventions to show off their latest products.
Các công ty công nghệ tổ chức **hội nghị** lớn để giới thiệu sản phẩm mới nhất của họ.