"convention" in Vietnamese
Definition
Cách làm hoặc quy tắc chung được chấp nhận trong xã hội, lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là hội nghị lớn của những người có cùng sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả phong tục ('theo quy ước') và sự kiện lớn ('hội nghị thường niên'). 'naming convention' là quy tắc đặt tên. Có thể nói 'break convention' để chỉ việc làm khác quy tắc xã hội.
Examples
By convention, people shake hands when they meet.
Theo **quy ước**, mọi người bắt tay khi gặp nhau.
She is going to a teachers' convention this weekend.
Cô ấy sẽ đi dự **hội nghị** giáo viên vào cuối tuần này.
The company uses a simple naming convention for its files.
Công ty sử dụng một **quy ước** đặt tên đơn giản cho các tệp của mình.
He tends to ignore social convention and just says what he thinks.
Anh ấy thường bỏ qua **quy ước** xã hội và chỉ nói những gì mình nghĩ.
Are you still going to the gaming convention, or did you cancel?
Bạn vẫn còn đi **hội nghị** game chứ, hay đã hủy rồi?
The film was praised for challenging convention without feeling forced.
Bộ phim được khen ngợi vì thách thức **quy ước** một cách tự nhiên.