"convenience" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó mang lại sự dễ dàng, tiện lợi hoặc phù hợp nhu cầu, giúp tiết kiệm thời gian, công sức hay tránh phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'for your convenience', 'at your convenience'. Trang trọng hơn 'comfort', chủ yếu dùng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ tiết kiệm thời gian, công sức ('cửa hàng tiện lợi').
Examples
I bought a microwave for convenience.
Tôi mua lò vi sóng vì sự **tiện lợi**.
Online shopping is all about convenience.
Mua sắm trực tuyến là tất cả về sự **tiện lợi**.
Please reply at your earliest convenience.
Vui lòng trả lời sớm nhất khi **tiện lợi** cho bạn.
For the sake of convenience, let's meet at the coffee shop near the station.
Vì sự **tiện lợi**, hãy gặp ở quán cà phê gần ga nhé.
They chose this apartment for its convenience to public transport.
Họ chọn căn hộ này vì **tiện lợi** khi đi lại bằng phương tiện công cộng.
There's a convenience store on every corner in this city.
Ở thành phố này, chỗ nào cũng có cửa hàng **tiện lợi**.