¡Escribe cualquier palabra!

"controversy" en Vietnamese

tranh cãitranh luận (công khai)

Definición

Trạng thái mà nhiều người có ý kiến khác nhau về một vấn đề và xảy ra tranh luận hoặc bất đồng công khai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tin tức hoặc văn bản trang trọng, đi với các động từ như 'cause', 'spark', 'surround'. 'controversy' nói về bất đồng quy mô lớn, không nhầm lẫn với 'argument' (tranh cãi nhỏ) hay 'scandal' (bê bối).

Ejemplos

The new law caused a lot of controversy.

Luật mới đã gây ra nhiều **tranh cãi**.

There is controversy about the results of the election.

Có **tranh cãi** về kết quả của cuộc bầu cử.

Her views on climate change have sparked controversy.

Quan điểm của cô ấy về biến đổi khí hậu đã gây ra **tranh cãi**.

The movie was surrounded by controversy even before it was released.

Bộ phim đã bị **tranh cãi** bao quanh ngay cả trước khi ra mắt.

He tried to avoid controversy by staying quiet during the meeting.

Anh ấy cố tránh **tranh cãi** bằng cách im lặng trong cuộc họp.

There’s ongoing controversy about whether the decision was fair.

Vẫn còn **tranh cãi** về việc quyết định đó có công bằng hay không.