"contribute" in Vietnamese
Definition
Đưa ra tiền, ý tưởng hoặc nỗ lực để góp phần đạt được kết quả hoặc hỗ trợ cho một mục tiêu. Cũng có thể là cùng tạo ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'contribute to' (góp phần vào), hoặc 'contribute by' (góp bằng cách nào đó). Hay gặp trong làm việc nhóm, gây quỹ. Trang trọng hơn 'help' và chỉ rõ mình đóng góp gì. Không nhầm với 'attribute'.
Examples
Many people contribute money to charities every year.
Nhiều người **đóng góp** tiền cho các tổ chức từ thiện mỗi năm.
Each member should contribute an idea to the discussion.
Mỗi thành viên nên **đóng góp** một ý tưởng vào buổi thảo luận.
Small actions can contribute to big changes.
Những hành động nhỏ cũng có thể **góp phần** tạo nên thay đổi lớn.
Do you want to contribute to our group project?
Bạn có muốn **đóng góp** cho dự án nhóm của chúng tôi không?
Her experience will really contribute to the team's success.
Kinh nghiệm của cô ấy thực sự sẽ **góp phần** vào thành công của nhóm.
Everyone can contribute in their own way, no matter how small.
Ai cũng có thể **đóng góp** theo cách của mình, dù nhỏ đến đâu.