Type any word!

"contrast" in Vietnamese

tương phảnđối chiếu

Definition

Sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều thứ; là động từ, có nghĩa là so sánh hai thứ để chỉ ra sự khác biệt của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật hoặc kỹ thuật. Các cụm phổ biến: 'sharp contrast', 'in contrast', 'by contrast'. Dùng làm động từ thường đi với 'with' hoặc 'to' ('contrast A with B'). Không nên nhầm với 'compare' (so sánh cả điểm giống và khác); 'contrast' chỉ tập trung vào khác biệt.

Examples

There is a clear contrast between day and night.

Có sự **tương phản** rõ ràng giữa ngày và đêm.

The artist used blue and orange to create contrast in the painting.

Họa sĩ đã sử dụng màu xanh và cam để tạo **tương phản** trong bức tranh.

We often contrast summer and winter to show their differences.

Chúng tôi thường **so sánh** mùa hè và mùa đông để chỉ ra sự khác biệt của chúng.

Her bright red dress really stands out in contrast to the grey walls.

Chiếc váy đỏ rực của cô ấy thực sự nổi bật trong **tương phản** với những bức tường xám.

If you contrast these two reports, you'll see big differences in the results.

Nếu bạn **so sánh** hai báo cáo này, bạn sẽ thấy sự khác biệt lớn trong kết quả.

By contrast, her brother is very outgoing.

**Trái lại**, anh trai cô ấy rất hòa đồng.